Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | IEC 60502-1 (TCVN 5935) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp bọc ngoài | Nhựa PVC |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp lót | PVC |
| Lớp áo giáp | Băng thép/DSTA |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp vỏ bọc trong | Nhựa PVC |
| Lớp giáp kim loại | Băng thép mạ kẽm |
| Lớp vỏ bọc | Nhựa PVC |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp vỏ bọc trong | Nhựa PVC |
| Lớp giáp kim loại | Băng thép mạ kẽm |
| Lớp vỏ bọc | Nhựa PVC |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp độn | PVC/PP |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | IEC 60502-1 (TCVN 5935) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp bọc ngoài | Nhựa PVC |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp vỏ bọc trong | Nhựa PVC |
| Lớp giáp kim loại | Băng thép mạ kẽm |
| Lớp vỏ bọc | Nhựa PVC |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp vỏ bọc trong | Nhựa PVC |
| Lớp giáp kim loại | Băng thép mạ kẽm |
| Lớp vỏ bọc | Nhựa PVC |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | IEC 60502-1 (TCVN 5935) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp bọc ngoài | Nhựa PVC |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp lót | PVC |
| Lớp áo giáp | Băng thép/DSTA |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Lớp độn | PVC/PP |
| Điện áp định mức | 0.6/1kV |
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC |
| Ruột dẫn | Đồng 99.99 % và nhôm 99.7 % |
| Số lõi | 2, 3, 4 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện tròn hoặc bện tròn có ép chặt cấp 2. |
| Mặt cắt danh định | + Ruột dẫn đồng Từ 1.5 mm2 đến 1000 mm2 + Ruột dẫn nhôm Từ 10 mm2 đến 1000 mm2 |
| Điện áp danh định | 0.6/1 kV |
| Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn | 70 oC với cách điện PVC hoặc 90 oC với cách điện XLPE |

