Giảm giá cực khủng cho mùa hè
- Freeship 5km
- Giảm 10% tổng đơn hàng
- Hỗ trợ phí lắp đặt
- Bảo hành 12 tháng
- Hỗ trợ ngay trong vòng 4h
- Đảm bảo chất lượng và tiến độ
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBD4104CA |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 4P |
| Dòng điện định mức | 10A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 6kA |
| Điện áp định mức | 415VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60898, IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBD1101CNV |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 1P |
| Dòng điện định mức | 10A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 6kA |
| Điện áp định mức | 240VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2, IEC 60898 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBW330Y |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 3P |
| Dòng điện định mức | 30A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 1.5kA |
| Điện áp định mức | 415VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBD1321CNV |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 1P |
| Dòng điện định mức | 32A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 6kA |
| Điện áp định mức | 240VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2, IEC 60898 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBD210021C |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 2P |
| Dòng điện định mức | 100A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 10kA |
| Điện áp định mức | 240VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60898, IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 45(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 3P+N |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 32A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 4.5(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 1P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 20(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 3P+N |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 16A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 6(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 600A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 50(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 4P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 16 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 10 (kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 16 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 6(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 32 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 10 (kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 1P+N |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 50 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 5(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 125,150,175,200,225,250A(A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 26 (kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3Pha |
| Số cực | 3P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | SL68N/2016/030 |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Số cực | 2P |
| Dòng rò | 30mA |
| Tiêu chuẩn | IEC-60898 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VLL45N/4063/030 |
| Dòng điện định mức | 63A |
| Số cực | 4P |
| Dòng rò | 30mA |
| Tiêu chuẩn | BS-4293 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | PS100H/1/D80 |
| Số cực | 1P |
| Dòng điện định mức | 80A |
| Dòng đóng cắt | 10kA |
| Tiêu chuẩn | IEC60898 |
| Đóng gói | 12/thùng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | SBE102b/100 |
| Dòng điện định mức | 100A |
| Số cực | 2P |
| Dòng cắt | 35kA |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | SBE202b/125 |
| Dòng điện định mức | 125A |
| Số cực | 2P |
| Dòng cắt | 65kA |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu(Al)/PVC/PVC |
| Ruột dẫn | Đồng 99.99 % và nhôm 99.7 % |
| Số lõi | 1, 2, 3, 4, 5 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện tròn hoặc bện tròn có ép chặt cấp 2. |
| Mặt cắt danh định | + Ruột dẫn đồng Từ 1.5 mm2 đến 1000 mm2 + Ruột dẫn nhôm Từ 10 mm2 đến 1000 mm2 |
| Điện áp danh định | 0.6/1 kV |
| Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn | 70 o |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/PVC |
| Ruột dẫn | Đồng ủ mềm |
| Số lõi | 1 |
| Kết cấu ruột dẫn | Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6. |
| Mặt cắt danh định | từ 0.5 mm2 đến 240 mm2 |
| Điện áp danh định | 300/500 V và 450/750 V |
| Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn | 70 oC, 90 oC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | As/XLPE/PVC |
| Ruột dẫn | Nhôm 99.7 % và thép mạ kẽm |
| Số lõi | 1 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện tròn cấp 2 |
| Mặt cắt danh định | - Mặt cắt danh định của Nhôm: Từ 10 mm2 đến 400 mm2 - Mặt cắt danh định của Thép: Từ 1.8 mm2 đến 204 mm2 |
| Điện áp danh định | 0.6/1 kV |
| Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn | 90 oC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/PVC/PVC |
| Ruột dẫn | Đồng ủ mềm |
| Số lõi | 2, 3, 4, 5 |
| Kết cấu ruột dẫn | Nhiều sợi bện tròn cấp 5 |
| Mặt cắt danh định | từ 0.75 mm2 đến 4.0 mm2 |
| Điện áp danh định | 300/500 V |
| Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn | 90 oC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/XLPE/CWS/PVC-W |
| Ruột dẫn | Nhôm hoặc đồng |
| Số lõi | 1, 3 và 4 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện tròn nén chặt cấp 2 |
| Mặt cắt danh định | Từ 10 mm2 đến 1000 mm2 |
| Vật liệu cách điện và vỏ bọc | Cách điện XLPE vỏ bọc PVC, Fr-PVC hoặc HDPE |
| Điện áp danh định | 3.6/6(7.2) kV đến 20/35 (40.5) kV |
| Nhiệt độ làm việc | 90 °C |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 6610-5 (IEC 60227-5) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | PVC |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Điện áp | 300/500V |
| 3 lớp | Cu/PVC/PVC |
| Số lõi | 4 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp lót | PVC |
| Lớp độn | PP |
| Lớp áo giáp | Băng thép/DSTA |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp vỏ bọc trong | Nhựa PVC |
| Lớp giáp kim loại | Băng thép mạ kẽm |
| Lớp vỏ bọc | Nhựa PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp vỏ bọc trong | Nhựa PVC |
| Lớp giáp kim loại | Băng thép mạ kẽm |
| Lớp vỏ bọc | Nhựa PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1), JIS C 3605 |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp lót | PVC |
| Lớp áo giáp | nhôm/ATA |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 1.5 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 1.5 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VCmd 2x1.5 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 2x1.5 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 3.5 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 3.5mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VCmd 2x0.75 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 2 x 0.75 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 2.5 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 2.5 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chiều dài cuộn | 100m/cuộn; 200m/cuộn |
| Chất liệu | Ruột đồng/ Vỏ nhựa PVC mềm uốn cong |
| Ruột dẫn | 2 lõi; gồm đồng mềm nhiều sợi xoắn (Tiết diện ruột 1mm2 /lõi gồm 32sợi/0,2mm) |
| Kích thước dây | 4,2x6,8mm |
| Công suất chịu tải | ≤ 1,7kW |
| Cấp điện áp | 300/500V |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chất liệu | Ruột đồng/ Lớp cách điện XLPE/ Vỏ nhựa PVC |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Ruột dẫn | 1 lõi |
| Cấp điện áp | 0,6/1kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chiều dài cuộn | 100m/cuộn; 200m/cuộn |
| Chất liệu | Ruột đồng/ Vỏ nhựa PVC mềm uốn cong |
| Ruột dẫn | 2 lõi; gồm đồng mềm nhiều sợi xoắn (Tiết diện ruột 0,75mm2 /lõi gồm 24sợi/0,2mm) |
| Kích thước dây | 4x6,4mm |
| Công suất chịu tải | ≤ 1,2kW |
| Cấp điện áp | 300/500V |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chất liệu | Ruột đồng/ Vỏ nhựa PVC mềm uốn cong (Dày 1,2mm) |
| Ruột dẫn | 1 lõi (Tiết diện ruột 25mm2 ) |
| Kích thước dây | 8,3mm |
| Công suất chịu tải | ≤ 23,6kW |
| Cấp điện áp | 0,6/1kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chất liệu | Ruột đồng/ Lớp cách điện XLPE/ Vỏ nhựa PVC |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Ruột dẫn | 1 lõi |
| Cấp điện áp | 0,6/1kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Điện trở | Max. 9,38/100m (Max. 9,38 Ohm/328ft) |
| Chênh lệch điện trở | Max. 5% |
| Điện dung công tác | Max. 5,6 nF/100m (Max. 5,6 nF/328ft) |
| Điện dung không cân bằng | Max. 330 pF/100m (Max. 330pF/328ft) |
| Trở kháng | (100 ±15%)Ohm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Dây dẫn | Dây đồng (Cu) có độ tinh khiết cao, ủ mềm. |
| Cách điện | Nhựa HDPE đặc (Solid Color Coded PE) chuyên dùng. |
| Vỏ bọc | hợp chất nhựa PVC tiêu chuẩn (cấp CM ) hoặc PVC kiểu chống cháy (FR-PVC- cấp CMR). |
| Điện trở | Max. 9,38/100m (Max. 9,38 Ohm/328ft) |
| Trở kháng | (100 ±15%)Ohm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 2.5 |
| Sản xuất | Hansun chính hãng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 1.5 |
| Sản xuất | Hansun chính hãng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 4.0 |
| Sản xuất | Hansun chính hãng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WMT594-VN |
| Dòng sản phẩm | Minerva |
| Màu sắc | Trắng |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Điện áp định mức | 250VAC |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WEG2488B-G |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Màu sắc | Đen |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WTEG52562S-1-G |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Dòng sản phẩm | Gen-X |
| Màu sắc | Đen |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WTEG6503S-1-G |
| Dòng sản phẩm | Gen-x |
| Màu sắc | Bạc |
| Số module | 3 |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WTEG53572S-1-G |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Dòng sản phẩm | Gen-X |
| Màu sắc | Đen |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | MUR35021 |
| Sản xuất | Ba Lan |
| Loại | Mureva |
| Tiêu chuẩn | IP55, IK08 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T31_M1F_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T_USB_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3TNRD_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T1V75M_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | V6K2/1 |
| Thương hiệu | Uten |
| A/V | 16A – 220V |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | Q9GK20A |
| Thương hiệu | Uten |
| Tiếp điểm | Mạ bạc 0,35mm |
| Chất liệu | Đồng tím 65% |
| Nhiệt độ | -20 ~ 70 độ C |
| Mầu sắc | Ốp nhôm Mầu vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | A5GK11 |
| Thương hiệu | Uten |
| Dòng điện | 16A/250V – 50/60Hz |
| Nhiệt độ làm việc | -20 ~ 70 độ C |
| Độ ẩm | 95% |
| Mầu sắc | Màu đen, viền nhôm màu nâu gỗ |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | V41TV |
| Thương hiệu | Uten |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WK21MS |
| Thương hiệu | Uten |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S18/301 |
| Dòng | S18 |
| Màu | Trắng |
| Chất liệu | Nhựa |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S68G31RJ |
| Dòng | S68 |
| Màu | Xám bạc |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S68DG2A |
| Dòng | S68 |
| Màu | Ghi |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S66G32RJ |
| Dòng | S66 |
| Màu | Xám bạc |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S66SDG3 |
| Dòng | S66 |
| Màu | Xám |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F-56MZG-S |
| Chiều dài ti quạt (cm) | 40 |
| Công suất (W) | 59W |
| Đường kính cánh quạt (cm) | 140cm |
| Vòng quay/phút | 88 – 184 |
| Cấp độ gió | 3 |
| Trọng lượng (Kg) | 6.9 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F-60UFN |
| Chiều dài ti quạt (cm) | 30 |
| Công suất (W) | 57 |
| Đường kính cánh quạt (cm) | 150cm |
| Vòng quay/phút | 85 – 185 |
| Cấp độ gió | 9 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F-60WWK |
| Chiều dài ti quạt (cm) | 31.8 |
| Công suất (W) | 52 |
| Đường kính cánh quạt (cm) | 140cm |
| Vòng quay/phút | 83 – 183 |
| Cấp độ gió | 7 |
| Trọng lượng (Kg) | 9.7 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F-60MZ2-S |
| Chiều dài ti quạt (cm) | 65 |
| Công suất (W) | 70W |
| Đường kính cánh quạt (cm) | 150cm |
| Vòng quay/phút | 103 – 268 |
| Cấp độ gió | 5 |
| Trọng lượng (Kg) | 6.2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F-60MZ2-S |
| Chiều dài ti quạt (cm) | 30 |
| Công suất (W) | 70W |
| Đường kính cánh quạt (cm) | 150cm |
| Vòng quay/phút | 103 – 268 |
| Cấp độ gió | 5 |
| Trọng lượng (Kg) | 6.2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 18W |
| Điện áp: | 150-250V/50Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/5000K/3000K |
| Quang thông: | 1600lm/1550lm |
| Kích thước: | (600x75x25)mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Nguồn pin: | 2000 mA.h Li-ion |
| Công suất: | 1W |
| Điều chỉnh chế độ: | 2 chế độ sáng |
| Chiếu sáng liên tục: | 5 - 12 giờ |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 36W |
| Điện áp: | 150-250V/50-60Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/4000K/3000K |
| Quang thông: | 3100/3100/2900 lm |
| Kích thước: | (1200x75x25)mm |
| Tuổi thọ: | 25000 giờ |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 7W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Quang thông: | 700lm |
| Đổi 3 màu: | 6500K/4000K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (118x33)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | 90 mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 7W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Quang thông: | 600 lm |
| Nhiệt độ màu: | 6500K |
| Kích thước (ØxH): | 60 x 113 (mm) |
| Khoảng cách phát hiện: | ≤5 (m) |
| Thời gian đèn tự động tắt : | 20 (s) |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC-COB-14W02 |
| Công Suất | 14W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ánh sáng | Trắng / Vàng |
| Kích thước | Ø 225*120*75mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ACM-VT-07W-03 |
| Công Suất | 7W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ánh sáng | Trắng - Vàng |
| Kích thước | Ø 120*35mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Kích thước | Ø 40/80 |
| Công suất | 3W |
| Quang thông | 240 Lm |
| Chỉ số hoàn màu | Ra > 85 |
| Ánh sáng | Trắng / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC-PMS-150W |
| Công Suất | 150W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Dung lương pin | 40.000 mAh |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC TT-ONG-22w |
| Công Suất | 22W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ánh sáng | Trắng - Vàng |
| Kích thước | Ø 340*62mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | BE12W |
| Đui đèn | E27 |
| Nhiệt độ màu(K) | 3000 / 6500 |
| Công suất | 7W |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Kích thước | Ø60 |
| Công suất | 7W |
| Quang thông | 660 Lm |
| Chất liệu | Nhựa cao cấp |
| Ánh sáng | 3000,6500K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | BY238P |
| Ánh sáng | CW (6500K)/ NW (4000K) |
| Loại đèn | BY238P RL-S / BY238P RL-L |
| Công suất | 62W, 97W, 145W, 190W |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | NX200W |
| Nhiệt độ màu | 3.000/4.000/5.000K |
| Kích thước | ∅ 500 |
| Công suất | 200W |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | BY239P |
| Ánh sáng | 4000K,6500K |
| Loại đèn | BY239P Philips |
| Công suất | 92W, 97W, 145W, 190W |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | PL016 |
| Nguồn Điện | 220V/50Hz |
| Ánh sáng | Vàng |
| Chip LED | EPISTAR |
| Công Suất | 18W |
| Tuổi Thọ | 50.000 giờ |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | C6414 |
| Nguồn | AC 85-265V |
| Công suất | 9W |
| Kích thước | 19x23cm |
| Chất liệu | Nhôm, Acrylic |
| Ánh sáng | 3000K-6000K |
| Tuổi thọ | >50.000 |
| Màu sắc | Trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | LT009 |
| Nguồn | AC 85-265V |
| Công suất | 10W |
| Kích thước | 10x10x20cm |
| Chất liệu | Nhôm |
| Ánh sáng | 3000K/6000K |
| Tuổi thọ | >50.000 |
| Màu sắc | Trắng/Đen |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | C6514 |
| Nguồn | AC 85-265V |
| Công suất | 17W |
| Kích thước | 23x30cm |
| Chất liệu | Nhôm, Acrylic |
| Ánh sáng | 3000K-6000K |
| Tuổi thọ | >50.000 |
| Màu sắc | Trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | C6515 |
| Nguồn | AC 85-265V |
| Công suất | 16W |
| Kích thước | 20x25cm |
| Chất liệu | Nhôm, Acrylic |
| Ánh sáng | 3000K-6000K |
| Tuổi thọ | >50.000 |
| Màu sắc | Trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | C6460 |
| Nguồn | AC 85-265V |
| Công suất | 29W |
| Kích thước | 11,5x25cm |
| Chất liệu | Nhôm, Acrylic |
| Ánh sáng | 3000K-6000K |
| Tuổi thọ | >50.000 |
| Màu sắc | Trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | HH-LA1638DB88 |
| Bóng | LED tích hợp |
| Công suất | 19W |
| Nguồn điện định mức | 220V |
| Kích thước | 490x490x112mm |
| Ánh sáng | Trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 18 W |
| Điện áp: | 220 V/50 Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/3000K |
| Quang thông: | 1500 lm |
| Kích thước (WxHxD): | (220x18x220) mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | HH-LAZ500819 |
| Bóng | LED |
| Đường kính | 720mm |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 40.000 giờ |
| Công suất | 59W |
| Quang hiệu | 80.6Im/W |
| Độ dày | 155mm |
| Màu sắc | Trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 24 W |
| Điện áp: | 220 V/50 Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/4000K/3000K |
| Quang thông: | 2000lm/1800lm |
| Kích thước (LxWxH): | (280x280x36)mm |
| Cấp bảo vệ: | IP54 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | HH-LAZ502088 |
| Bóng | LED |
| Công suất | 66W |
| Đường kính | 740mm |
| Chiều cao | 163mm |
| Cân nặng | 5.6kg |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 40.000 giờ ( LLMF : 70%) |
| Quang hiệu | 75.8lm/W |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 12W |
| Điện áp hoạt động: | (150-250)V |
| Quang thông: | 1200lm |
| Tuổi thọ: | 25000 giờ |
| Đổi 3 màu: | 6500K/4000K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (138x36)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | 110 mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 9W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Quang thông: | 600lm/540lm |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (140x35)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | (110±2)mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 12W |
| Điện áp hoạt động: | (150-250)V |
| Quang thông: | 1200lm |
| Tuổi thọ: | 25000 giờ |
| Đổi 3 màu: | 6500K/4000K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (138x36)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | 110mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 7W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Quang thông: | 460lm/410lm |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (140x35)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | (110±2)mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 7W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Quang thông: | 500lm/470lm |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/5000K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (118x40)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | 90mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-200W |
| Công Suất | 200W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-150W |
| Công Suất | 150W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-100W |
| Công Suất | 100W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-80W |
| Công Suất | 80W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-50W |
| Công Suất | 50W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Hãng sản xuất | Hàng thường |
| Công suất | 3 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Hãng sản xuất | Hàng thường |
| Công suất | 6 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất | 9 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất | 12 W |
| Điện áp | 24 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất | 6 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | D120 x H50 mm |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-168w |
| Công Suất | 168W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 950*340*100mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-126w |
| Công Suất | 126W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 735*305*112mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-112w |
| Công Suất | 112W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 675*305*98mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-98w |
| Công Suất | 98W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 615*305*90mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-84w |
| Công Suất | 84W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 610*340*100mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC/COB7W |
| Công Suất | 7W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Chip LED | Cree USA |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC/COB5W |
| Công Suất | 5W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Chip LED | Cree USA |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC/COB3W |
| Công Suất | 3W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Chip LED | Cree USA |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC12 |
| Công Suất | 12W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích Thước | Ø 150*120mm |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC9 |
| Công Suất | 9W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích Thước | Ø 145*120mm |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-38CD8 |
| Đường kính chừa lỗ tường | 380x380mm |
| Công suất (W) | 66W |
| Lưu lượng gió | 430CMH |
| Độ ồn | 35dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-24CD7 |
| Đường kính chừa lỗ tường | 240x240mm |
| Công suất (W) | 17W |
| Lưu lượng gió | 170CMH |
| Độ ồn | 31dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-40GS4 |
| Kích thước chừa lỗ tường | 445x445mm |
| Công suất (W) | 161W |
| Lưu lượng gió | 3610CMH |
| Độ ồn | 47dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-30RL6 |
| Kích thước chừa lỗ vuông | 350x350mm |
| Công suất (W) | 31W |
| Lưu lượng gió | 900CMH |
| Độ ồn | 44dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-30AU9 |
| Kích thước chừa lỗ vuông | 350x350mm |
| Công suất (W) | 29W |
| Lưu lượng gió | 1200CMH |
| Độ ồn | 39dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%