Giảm giá cực khủng cho mùa hè
- Freeship 5km
- Giảm 10% tổng đơn hàng
- Hỗ trợ phí lắp đặt
- Bảo hành 12 tháng
- Hỗ trợ ngay trong vòng 4h
- Đảm bảo chất lượng và tiến độ
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BKW2503Y |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 2P |
| Dòng điện định mức | 50A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 2.5kA |
| Dòng rò | 30mA |
| Điện áp định mức | 240VAC |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBD410041C |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 4P |
| Dòng điện định mức | 100A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 10kA |
| Điện áp định mức | 400VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60898, IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBW310Y |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 3P |
| Dòng điện định mức | 10A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 1.5kA |
| Điện áp định mức | 415VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBW3250KY |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 3P |
| Dòng điện định mức | 250A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 25kA |
| Điện áp định mức | 415VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBW3225KY |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 3P |
| Dòng điện định mức | 225A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 20kA |
| Điện áp định mức | 415VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 45(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 3P+N |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 20A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 4.5(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 3P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 28A, 40A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 25(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 4P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 25A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 4.5(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 1P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 80A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 10(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 3P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 63 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 30 (kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3Pha |
| Số cực | 3P+N |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 50 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 5(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 100 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | (kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3Pha |
| Số cực | 3P+N |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 32 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 6 (kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 6 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 6(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VLL45N/4063/030 |
| Dòng điện định mức | 63A |
| Số cực | 4P |
| Dòng rò | 30mA |
| Tiêu chuẩn | BS-4293 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | SBE102b/100 |
| Dòng điện định mức | 100A |
| Số cực | 2P |
| Dòng cắt | 35kA |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | PS100H/1/D80 |
| Số cực | 1P |
| Dòng điện định mức | 80A |
| Dòng đóng cắt | 10kA |
| Tiêu chuẩn | IEC60898 |
| Đóng gói | 12/thùng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | PS100H/1/D100 |
| Số cực | 1P |
| Dòng điện định mức | 100A |
| Dòng đóng cắt | 10kA |
| Tiêu chuẩn | IEC60898 |
| Đóng gói | 12/thùng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | PS100H/2/D80 |
| Số cực | 2P |
| Dòng điện định mức | 80A |
| Dòng đóng cắt | 10kA |
| Điện thế điện mức | 400VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC60898 |
| Đóng gói | 6/thùng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu (bện tròn cấp 2 so với sản phẩm 10mm2 trở lên) |
| Ruột dẫn | Đồng 99.99% không ủ mềm |
| Số lõi | 1 |
| Kết cấu ruột dẫn | Sợi đồng bện tròn cấp 2 |
| Mặt cắt danh định | Từ 4 mm2 đến 400 mm2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/XLPE/CTS/PVC-W |
| Ruột dẫn | Nhôm hoặc đồng |
| Số lõi | 1, 3 và 4 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện tròn nén chặt cấp 2 |
| Mặt cắt danh định | Từ 10 mm2 đến 1000 mm2 |
| Vật liệu cách điện và vỏ bọc | Cách điện XLPE vỏ bọc PVC, Fr-PVC hoặc HDPE |
| Điện áp danh định | 3.6/6(7.2) kV đến 20/35 (40.5) kV |
| Nhiệt độ làm việc | 90 °C |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/XLPE/CWS/PVC-W |
| Ruột dẫn | Nhôm hoặc đồng |
| Số lõi | 1, 3 và 4 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện tròn nén chặt cấp 2 |
| Mặt cắt danh định | Từ 10 mm2 đến 1000 mm2 |
| Vật liệu cách điện và vỏ bọc | Cách điện XLPE vỏ bọc PVC, Fr-PVC hoặc HDPE |
| Điện áp danh định | 3.6/6(7.2) kV đến 20/35 (40.5) kV |
| Nhiệt độ làm việc | 90 °C |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/XLPE/CTS/PVC-W |
| Ruột dẫn | Nhôm hoặc đồng |
| Số lõi | 1, 3 và 4 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện tròn nén chặt cấp 2 |
| Mặt cắt danh định | Từ 10 mm2 đến 1000 mm2 |
| Vật liệu cách điện và vỏ bọc | Cách điện XLPE vỏ bọc PVC, Fr-PVC hoặc HDPE |
| Điện áp danh định | 3.6/6(7.2) kV đến 20/35 (40.5) kV |
| Nhiệt độ làm việc | 90 °C |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/XLPE/PVC |
| Ruột dẫn | Đồng 99.99 % và nhôm 99.7 % |
| Số lõi | 1, 2, 3, 4, 5 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện tròn hoặc bện tròn có ép chặt cấp 2. |
| Mặt cắt danh định | + Ruột dẫn đồng Từ 1.5 mm2 đến 1000 mm2 + Ruột dẫn nhôm Từ 10 mm2 đến 1000 mm2 |
| Điện áp danh định | 0.6/1 kV |
| Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn | 90 o |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp lót | PVC |
| Lớp độn | PP |
| Lớp áo giáp | Băng thép/DSTA |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp vỏ bọc trong | Nhựa PVC |
| Lớp giáp kim loại | Băng thép mạ kẽm |
| Lớp vỏ bọc | Nhựa PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1), JIS C 3605 |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp lót | PVC |
| Lớp áo giáp | nhôm/ATA |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp vỏ bọc trong | Nhựa PVC |
| Lớp giáp kim loại | Băng thép mạ kẽm |
| Lớp vỏ bọc | Nhựa PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | IEC 60502-1 (TCVN 5935) |
| Lõi dẫn điện | Sợi nhôm bện |
| Lớp cách điện | Nhựa XLPE |
| Lớp độn | Sợi PP |
| Lớp băng quấn | Băng PP Foamed |
| Lớp bọc ngoài | Nhựa PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 4.0 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 4.0 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 3.5 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 3.5mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Cấp điện áp | 0,6/1 kV. |
| Điện áp thử | 3,5 kV (5 phút). |
| Nhiệt độ định mức của ruột dẫn | 90OC |
| Cáp chịu cháy | 9500C trong 3 giờ |
| Tiêu chuẩn | BS 6387 Cat. CWZ |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VCmd 2x1.5 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 2x1.5 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VCmd 2x0.5 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 2 x 0.5 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chiều dài cuộn | 100m/cuộn; 200m/cuộn |
| Chất liệu | Ruột đồng/ Vỏ nhựa PVC mềm uốn cong |
| Ruột dẫn | 2 lõi; gồm đồng mềm nhiều sợi xoắn (Tiết diện ruột 1mm2 /lõi gồm 32sợi/0,2mm) |
| Kích thước dây | 4,2x6,8mm |
| Công suất chịu tải | ≤ 1,7kW |
| Cấp điện áp | 300/500V |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chiều dài cuộn | 200m/cuộn |
| Màu sắc | Đỏ/Vàng/Xanh/Đen |
| Chất liệu | Ruột đồng/ Vỏ nhựa PVC mềm uốn cong (Dày 0,6mm) |
| Ruột dẫn | 1 lõi gồm đồng mềm nhiều sợi xoắn (Tiết diện ruột 0,75mm2 gồm 24sợi/0,2mm) |
| Đường kính dây | 2,4mm |
| Công suất chịu tải | ≤ 1,2kW |
| Cấp điện áp | 300/500V |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chất liệu | Ruột đồng/ Vỏ nhựa PVC mềm uốn cong (Dày 1mm) |
| Ruột dẫn | 1 lõi (Tiết diện ruột 10mm2 ) |
| Kích thước dây | 5,7mm |
| Công suất chịu tải | ≤ 14,3kW |
| Cấp điện áp | 0,6/1kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chất liệu | Ruột đồng/ Lớp cách điện XLPE/ Vỏ nhựa PVC |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Ruột dẫn | 1 lõi |
| Cấp điện áp | 0,6/1kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chất liệu | Ruột đồng/ Lớp cách điện XLPE/ Vỏ nhựa PVC |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Ruột dẫn | 4 lõi |
| Cấp điện áp | 0,6/1kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Dây dẫn | Dây đồng (Cu) có độ tinh khiết cao, ủ mềm. |
| Cách điện | Nhựa HDPE đặc (Solid Color Coded PE) chuyên dùng. |
| Vỏ bọc | hợp chất nhựa PVC tiêu chuẩn (cấp CM ) hoặc PVC kiểu chống cháy (FR-PVC- cấp CMR). |
| Điện trở | Max. 9,38/100m (Max. 9,38 Ohm/328ft) |
| Trở kháng | (100 ±15%)Ohm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Điện trở | Max. 9,38/100m (Max. 9,38 Ohm/328ft) |
| Chênh lệch điện trở | Max. 5% |
| Điện dung công tác | Max. 5,6 nF/100m (Max. 5,6 nF/328ft) |
| Điện dung không cân bằng | Max. 330 pF/100m (Max. 330pF/328ft) |
| Trở kháng | (100 ±15%)Ohm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 4.0 |
| Sản xuất | Hansun chính hãng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 2.5 |
| Sản xuất | Hansun chính hãng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 1.5 |
| Sản xuất | Hansun chính hãng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WMT506-VN |
| Dòng sản phẩm | Minerva |
| Màu sắc | Trắng |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Điện áp định mức | 250VAC |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WMT594-VN |
| Dòng sản phẩm | Minerva |
| Màu sắc | Trắng |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Điện áp định mức | 250VAC |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WEG57816B-1-G |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Dòng sản phẩm | Gen-X |
| Điện áp định mức | 220V |
| Công suất định mức | 500W |
| Màu sắc | Đen |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WEG2501B-G |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Dòng sản phẩm | Gen-X |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Điện áp định mức | 220V |
| Màu sắc | Đen |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WMT508-VN |
| Dòng sản phẩm | Minerva |
| Màu sắc | Trắng |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Điện áp định mức | 250VAC |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T31_M1F_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T02_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T01SB_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3TNRD_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T1RJ5M_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | Q9GZ12Z13/N |
| Thương hiệu | Uten |
| Tiếp điểm | Mạ bạc 0,35mm |
| Chất liệu | Đồng tím 65% |
| Nhiệt độ | -20 ~ 70 độ C |
| Mầu sắc | Ốp nhôm Mầu vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | A5G-3G/ML |
| Thương hiệu | Uten |
| Dòng điện | 16A/250V – 50/60Hz |
| Nhiệt độ làm việc | -20 ~ 70 độ C |
| Độ ẩm | 95% |
| Mầu sắc | Màu đen, viền nhôm màu nâu gỗ |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | Q9G-2TV |
| Thương hiệu | Uten |
| Tiếp điểm | Mạ bạc 0,35mm |
| Chất liệu | Đồng tím 65% |
| Nhiệt độ | -20 ~ 70 độ C |
| Mầu sắc | Ốp nhôm Mầu vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | Q7-TVPC |
| Thương hiệu | Uten |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | A8PCZ2/N-SS |
| Thương hiệu | Uten |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S18U2/R |
| Dòng | S18 |
| Màu | Trắng |
| Chất liệu | Nhựa |
| Dòng điện định mức | 16A |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S66DGBP |
| Dòng | S66 |
| Màu | Xám |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S18U3 |
| Dòng | S18 |
| Màu | Trắng |
| Chất liệu | Nhựa |
| Dòng điện định mức | 16A |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S98UE |
| Dòng | S98 |
| Màu | Màu trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S986UEX |
| Dòng | S98 |
| Màu | Màu trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F-60TAN |
| Chiều dài ti quạt (cm) | 33.5 |
| Công suất (W) | 55 |
| Đường kính cánh quạt (cm) | 150cm |
| Vòng quay/phút | 95 – 195 |
| Cấp độ gió | 9 |
| Trọng lượng (Kg) | 6.7 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F409KMR |
| Màu sắc | Đỏ |
| Công suất | 40W |
| Đường kính cánh quạt | 40cm |
| Vòng quay/phút | 935 – 1140 |
| Chiều cao | 143cm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F-60TDN |
| Chiều dài ti quạt (cm) | 28.8 |
| Công suất (W) | 60 |
| Đường kính cánh quạt (cm) | 150cm |
| Vòng quay/phút | 95 – 195 |
| Cấp độ gió | 9 |
| Trọng lượng (Kg) | 6.7 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F409KB/F409KBE |
| Màu sắc | Xanh/Beige |
| Công suất | 57.2W |
| Đường kính cánh quạt | 40cm |
| Vòng quay/phút | 1055-1289 |
| Chiều cao | 143cm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F409MG |
| Đường kính quạt | 40cm |
| Màu sắc | Xám |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 7W |
| Điện áp: | 150÷250V/50÷60Hz |
| Nhiệt độ màu: | 3000K/4000K/6500K |
| Quang thông: | 420 - 450lm |
| Kích thước (ØxH): | (134x26)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | 110±5mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 36W |
| Điện áp: | 170÷250V |
| Nhiệt đô màu: | 3000K/6500K |
| Quang thông: | 1700 lm |
| Cấp bảo vệ: | IP54 |
| Kích thước (D): | 1320 mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 12W |
| Điện áp: | 220V/50-60Hz |
| Màu ánh sáng: | 3000K/4000K/5000K |
| Quang thông: | 900-1000 lm |
| Góc chiếu: | 24º |
| Tuổi thọ (giờ): | 25000 (L70) |
| Kích thước (DxHxL)mm: | 60x140x100 mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 9W |
| Điện áp (VDC): | 12-24 VDC |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/3000K |
| Quang thông: | 720 lm |
| Kích thước (ØxH): | 60 x 100 (mm) |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | FLDX20 |
| Công suất | 20W |
| Nhiệt độ màu | xanh lá, xanh dương, đỏ |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích Thước | 180*185*45 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | PNOT24 |
| Công suất6 | 24W |
| Màu ánh sáng: | Trắng - Vàng |
| Chất liệu | Nhôm đúc |
| Kích thước (ØxH): | Ø 35*300mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chip LED | Osram |
| Kích thước | Ø 60/128 |
| Công suất | 10W |
| Quang thông | 1150 Lm |
| Chỉ số hoàn màu | Ra > 85 |
| Ánh sáng | Trắng, vàng |
| Chế độ chiếu sáng | Chống chói |
| Nhiệt độ hoạt động | -10oC~40oC |
| Nhiệt độ bên ngoài | ≤40oC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-TT8-PK-03 |
| Kiểu dáng | Máng đôi |
| Kích thước | 1200mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-AMP-VT-07W-03 |
| Công Suất | 7W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ánh sáng | Đổi màu Trắng - Vàng - Trung tính |
| Kích thước | Ø120*38mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | 50w TLC-SIP50 |
| Công Suất | 50W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích thước | Ø 290*235*60mm |
| Ánh sáng | Trắng - Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-RTC-10w |
| Công Suất | 10W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ánh sáng | Trắng / Vàng |
| Kích thước | 70*135*90mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | B4WE27 |
| Đui đèn | E27 |
| Vật liệu | Nhựa tổng hợp |
| Công suất | 4W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Màu sắc | Xám |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | NX100 |
| Ánh sáng | 3500K, 6500K |
| Quang thông | 120lm/W |
| Công suất | 100W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Nhiệt độ màu | 2700-3500 , 5500-6700 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | 59511-12W |
| Màu sắc | Trắng |
| Nhiệt đồ màu | 2700K / 4000K / 6500K |
| Công suất | 12w |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | MHN-TD |
| Nhiệt Độ Màu | 3000k, 4200k |
| Hiệu suất phát sáng | 76lm/w, 86lm/w |
| Công Suất | 96V/98V |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | DN029B |
| Màu sắc | Trắng |
| Ánh sáng | 3000K, 4000K, 6500K |
| Công suất | 11.5W |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | PL-20-V230 |
| Công Suất | 20w |
| Nguồn Điện | 220V/50Hz |
| Ánh Sáng | Trắng, Vàng |
| Nhiệt Độ Màu | 6000K 3000K |
| Kích Thước | 230*230*21mm |
| Chip LED | EPISTAR |
| Tuổi Thọ | 50.000 giờ |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | BP6212 |
| Nguồn Điện | 220V/50Hz |
| Ánh sáng | Trắng |
| Chip LED | EPISTAR |
| Công Suất | 64W |
| Kích Thước | 50*50+30*30cm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | EC-TBN-18 |
| Nhiệt Độ Màu | 6500K |
| Ánh sáng | Trắng |
| Chip LED | EPISTAR |
| Công Suất | 18W |
| Kích Thước | 60*7.5*2.3 Cm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | LT001 |
| Nguồn | AC 85-265V |
| Công suất | 10W |
| Kích thước | 10.2x10.2x21 cm |
| Chất liệu | Nhôm |
| Chip LED | SMD 5730 |
| Ánh sáng | 3000K |
| Tuổi thọ | 50.000h |
| Màu sắc | Trắng/Đen |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | LT004 |
| Nguồn | AC 90-260V |
| Công suất | 6W |
| Kích thước | 10x10x10cm |
| Chất liệu | Nhôm |
| Chip LED | LED COB |
| Ánh sáng | 3000K/6000K |
| Chống nước | IP65 |
| Màu sắc | Trắng/Đen |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | C6460 |
| Nguồn | AC 85-265V |
| Công suất | 29W |
| Kích thước | 11,5x25cm |
| Chất liệu | Nhôm, Acrylic |
| Ánh sáng | 3000K-6000K |
| Tuổi thọ | >50.000 |
| Màu sắc | Trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | RWA706 |
| Nguồn | AC 90-260V |
| Công suất | 12W |
| Kích thước | 10x10x10cm |
| Chất liệu | Nhôm |
| Chip LED | LED COB |
| Ánh sáng | 3000K/6000K |
| Chống nước | IP65 |
| Màu sắc | Trắng/Đen |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | 166 |
| Nguồn | AC 90-260V |
| Công suất | 12W |
| Kích thước | 10x10x10cm |
| Chất liệu | Nhôm |
| Chip LED | LED COB |
| Ánh sáng | 3000K/6000K |
| Chống nước | IP65 |
| Màu sắc | Trắng/Đen |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | HH-LAZ502288 |
| Bóng | LED |
| Công suất | 70W |
| Đường kính | 400mm |
| Chiều cao | 70mm |
| Quang hiệu | 80lm/W |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 40.000 giờ (LLMF : 70%) |
| Chiếu trực diện | 5000lm |
| Chiếu gián tiếp | 600lm |
| Chiếu điểm | 300lm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 24 W |
| Điện áp: | 220 V/50 Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500/3000K |
| Quang thông: | 1800 lm |
| Kích thước (ØxH): | (288x33)mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | HH-XZ550088 & HKC311788 |
| Bóng | LED tích hợp |
| Công suất | 55W |
| Nguồn điện định mức | 220V |
| Kích thước | D680mm |
| Remote | Có |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 18 W |
| Điện áp: | 220 V/50 Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/5000K/3000K |
| Quang thông: | 1260 lm |
| Kích thước (ØxH): | (220x220)mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 18 W |
| Điện áp: | 220 V/50 Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/5000K/3000K |
| Quang thông: | 1100 lm |
| Kích thước (ØxH): | (220x220)mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 4,5W |
| Điện áp: | 220V/50-60Hz |
| Quang thông: | 350lm |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/4000K |
| Tuổi thọ (giờ): | 25000 (L70) |
| ĐK lỗ khoét trần: | 76mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| CHIP: BRIDGELUX | ||
| DRIVER: RAYON | ||
| (DONE - PHILIPS) | ||
| CRI > 90 | ||
| LUMEN: 120-130 L/W |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-200W |
| Công Suất | 200W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-150W |
| Công Suất | 150W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-100W |
| Công Suất | 100W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-80W |
| Công Suất | 80W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-50W |
| Công Suất | 50W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Hãng sản xuất | Hàng thường |
| Công suất | 3 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Hãng sản xuất | Hàng thường |
| Công suất | 6 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất | 9 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất | 12 W |
| Điện áp | 24 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất | 6 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | D120 x H50 mm |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-168w |
| Công Suất | 168W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 950*340*100mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-126w |
| Công Suất | 126W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 735*305*112mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-112w |
| Công Suất | 112W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 675*305*98mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-98w |
| Công Suất | 98W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 615*305*90mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-84w |
| Công Suất | 84W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 610*340*100mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC/COB7W |
| Công Suất | 7W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Chip LED | Cree USA |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC/COB5W |
| Công Suất | 5W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Chip LED | Cree USA |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC/COB3W |
| Công Suất | 3W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Chip LED | Cree USA |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC12 |
| Công Suất | 12W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích Thước | Ø 150*120mm |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC9 |
| Công Suất | 9W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích Thước | Ø 145*120mm |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-38CD8 |
| Đường kính chừa lỗ tường | 380x380mm |
| Công suất (W) | 66W |
| Lưu lượng gió | 430CMH |
| Độ ồn | 35dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-24CD7 |
| Đường kính chừa lỗ tường | 240x240mm |
| Công suất (W) | 17W |
| Lưu lượng gió | 170CMH |
| Độ ồn | 31dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-40GS4 |
| Kích thước chừa lỗ tường | 445x445mm |
| Công suất (W) | 161W |
| Lưu lượng gió | 3610CMH |
| Độ ồn | 47dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-30RL6 |
| Kích thước chừa lỗ vuông | 350x350mm |
| Công suất (W) | 31W |
| Lưu lượng gió | 900CMH |
| Độ ồn | 44dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-30AU9 |
| Kích thước chừa lỗ vuông | 350x350mm |
| Công suất (W) | 29W |
| Lưu lượng gió | 1200CMH |
| Độ ồn | 39dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%