Giảm giá cực khủng cho mùa hè
- Freeship 5km
- Giảm 10% tổng đơn hàng
- Hỗ trợ phí lắp đặt
- Bảo hành 12 tháng
- Hỗ trợ ngay trong vòng 4h
- Đảm bảo chất lượng và tiến độ
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBW3250KY |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 3P |
| Dòng điện định mức | 250A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 25kA |
| Điện áp định mức | 415VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBW360SKY |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 3P |
| Dòng điện định mức | 60A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 2.5kA |
| Điện áp định mức | 415VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBD3503CNV |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 3P |
| Dòng điện định mức | 50A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 6kA |
| Điện áp định mức | 415VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2, IEC 60898 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBD4204CA |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 4P |
| Dòng điện định mức | 20A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 6kA |
| Điện áp định mức | 415VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60898, IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | BBW3400KY |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Số cực | 3P |
| Dòng điện định mức | 400A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 25kA |
| Điện áp định mức | 415VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 32A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 6(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 20(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 1P+N |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 32A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 4.5(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 3P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 400A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 50(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 4P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 63A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 25(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 4P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 25 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 10 (kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 10 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 10 (kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 100 A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 10(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 4 Pha |
| Số cực | 4P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 20 (A) |
| Dòng cắt ngắn mạch | 1,5(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha |
| Số cực | 2P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Đòng điện định mức | 188A, 213A, 250A |
| Dòng cắt ngắn mạch | 37(kA) |
| Chứng từ | CO/CQ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha |
| Số cực | 3P |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | PS100H/3/D80 |
| Số cực | 3P |
| Dòng điện định mức | 80A |
| Dòng đóng cắt | 10kA |
| Điện thế điện mức | 400VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC60898 |
| Đóng gói | 4/thùng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | PS100H/1/D125 |
| Số cực | 1P |
| Dòng điện định mức | 125A |
| Dòng đóng cắt | 10kA |
| Tiêu chuẩn | IEC60898 |
| Đóng gói | 12/thùng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VLL45N/4040/030 |
| Dòng điện định mức | 40A |
| Số cực | 4P |
| Dòng rò | 30mA |
| Tiêu chuẩn | BS-4293 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | PS100H/2/D125 |
| Số cực | 2P |
| Dòng điện định mức | 125A |
| Dòng đóng cắt | 10kA |
| Điện thế điện mức | 400VAC |
| Tiêu chuẩn | IEC60898 |
| Đóng gói | 6/thùng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | PS100H/1/D80 |
| Số cực | 1P |
| Dòng điện định mức | 80A |
| Dòng đóng cắt | 10kA |
| Tiêu chuẩn | IEC60898 |
| Đóng gói | 12/thùng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/PVC/PVC |
| Ruột dẫn | Đồng ủ mềm |
| Số lõi | 2 |
| Kết cấu ruột dẫn | Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6. |
| Mặt cắt danh định | từ 0.75 mm2 đến 6 mm2 |
| Điện áp danh định | 300/500 V |
| Nhiệt độ làm việc của ruột dẫn | 70 oC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/NR/NR |
| Ruột dẫn | Cu 99.99 % ủ mềm |
| Số lõi | 4 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện xoắn nhiều sợi mềm cấp 5 |
| Mặt cắt danh định | từ 1.0 mm2 đến 95 mm2 |
| Vật liệu cách điện và vỏ bọc | Cao su gốc tự nhiên. |
| Điện áp danh định | 450/750 V |
| Nhiệt độ làm việc | 60 °C |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Fe/Al |
| Ruột dẫn | Nhôm 99.7 % |
| Số lõi | 1 |
| Kết cấu ruột dẫn | Sợi đồng bện tròn cấp 2 |
| Mặt cắt danh định | Từ 1.8 mm2 đến 102 mm2 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/Mica/XLPE/LSZH |
| Ruột dẫn | Cu 99.99 % |
| Số lõi | 1, 2, 3, 4, 5 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện tròn và bện tròn ép chặt cấp 2. |
| Mặt cắt danh định | Từ 1.5 mm2 đến 1000 mm2 |
| Điện áp danh định | 0.6/1 kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách | Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W |
| Ruột dẫn | Nhôm hoặc đồng |
| Số lõi | 1, 3 và 4 |
| Kết cấu ruột dẫn | Bện tròn nén chặt cấp 2 |
| Mặt cắt danh định | Từ 10 mm2 đến 1000 mm2 |
| Vật liệu cách điện và vỏ bọc | Cách điện XLPE vỏ bọc PVC, Fr-PVC hoặc HDPE |
| Điện áp danh định | 3.6/6(7.2) kV đến 20/35 (40.5) kV |
| Nhiệt độ làm việc | 90 °C |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 6610-5 (IEC 60227-5) |
| Lõi dẫn điện | Đồng ủ mềm |
| Lớp cách điện | PVC |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Điện áp | 300/500V |
| 3 lớp | Cu/PVC/PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 6610-5 (IEC 60227-5) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | PVC |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| Điện áp | 300/500V |
| 3 lớp | Cu/PVC/PVC |
| Số lõi | 3 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | JASO D611 |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp bọc ngoài | Nhựa PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 5935 (IEC 60502-1) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Lớp lót | PVC |
| Lớp độn | PP |
| Lớp áo giáp | Băng thép/DSTA |
| Lớp bọc ngoài | PVC |
| 5 lớp | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Tiêu chuẩn | TCVN 6610-3 (IEC 60227-3) |
| Lõi dẫn điện | Đồng |
| Lớp cách điện | PVC |
| Điện áp | 450/750V |
| 2 lớp | Cu/PVC |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VCmd 2x1.5 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 2x1.5 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VCmd 2x0.5 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 2 x 0.5 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 10.0 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 10mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VCmd 2x1 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 2 x 1 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | VCmd 2x0.75 |
| Thương hiệu | Cadivi |
| Đơn vị tính | mét |
| Tiết diện | 2 x 0.75 mm2 |
| Chiều dài | 100m/cuộn |
| Chất liệu cách điện | nhựa PVC |
| Lõi cáp | ruột đồng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chiều dài cuộn | 100m/cuộn; 200m/cuộn |
| Chất liệu | Ruột đồng/ Vỏ nhựa PVC mềm uốn cong |
| Ruột dẫn | 2 lõi; gồm đồng mềm nhiều sợi xoắn (Tiết diện ruột 1mm2 /lõi gồm 32sợi/0,2mm) |
| Kích thước dây | 4,2x6,8mm |
| Công suất chịu tải | ≤ 1,7kW |
| Cấp điện áp | 300/500V |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chất liệu | Ruột đồng/ Lớp cách điện XLPE/ Vỏ nhựa PVC |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Ruột dẫn | 1 lõi |
| Cấp điện áp | 0,6/1kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chiều dài cuộn | 200m/cuộn |
| Màu sắc | Đỏ/Vàng/Xanh/Đen |
| Chất liệu | Ruột đồng/ Vỏ nhựa PVC mềm uốn cong (Dày 0,6mm) |
| Ruột dẫn | 1 lõi gồm đồng mềm nhiều sợi xoắn (Tiết diện ruột 1mm2 gồm 32sợi/0,2mm) |
| Đường kính dây | 2,6mm |
| Công suất chịu tải | ≤ 1,7kW |
| Cấp điện áp | 300/500V |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chất liệu | Ruột đồng/ Lớp cách điện XLPE/ Vỏ nhựa PVC |
| Lớp cách điện | XLPE |
| Ruột dẫn | 4 lõi |
| Cấp điện áp | 0,6/1kV |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Chiều dài cuộn | 200m/cuộn |
| Màu sắc | Đỏ/Vàng/Xanh/Đen |
| Chất liệu | Ruột đồng/ Vỏ nhựa PVC mềm uốn cong (Dày 0,6mm) |
| Ruột dẫn | 1 lõi gồm đồng mềm nhiều sợi xoắn (Tiết diện ruột 0,75mm2 gồm 24sợi/0,2mm) |
| Đường kính dây | 2,4mm |
| Công suất chịu tải | ≤ 1,2kW |
| Cấp điện áp | 300/500V |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Dây dẫn | Dây đồng (Cu) có độ tinh khiết cao, ủ mềm. |
| Cách điện | Nhựa HDPE đặc (Solid Color Coded PE) chuyên dùng. |
| Vỏ bọc | hợp chất nhựa PVC tiêu chuẩn (cấp CM ) hoặc PVC kiểu chống cháy (FR-PVC- cấp CMR). |
| Điện trở | Max. 9,38/100m (Max. 9,38 Ohm/328ft) |
| Trở kháng | (100 ±15%)Ohm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Điện trở | Max. 9,38/100m (Max. 9,38 Ohm/328ft) |
| Chênh lệch điện trở | Max. 5% |
| Điện dung công tác | Max. 5,6 nF/100m (Max. 5,6 nF/328ft) |
| Điện dung không cân bằng | Max. 330 pF/100m (Max. 330pF/328ft) |
| Trở kháng | (100 ±15%)Ohm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 4.0 |
| Sản xuất | Hansun chính hãng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 2.5 |
| Sản xuất | Hansun chính hãng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | CV 1.5 |
| Sản xuất | Hansun chính hãng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WTEG6503S-G |
| Dòng sản phẩm | Gen-x |
| Màu sắc | Bạc |
| Số module | 3 |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WMT596-VN |
| Dòng sản phẩm | Minerva |
| Màu sắc | Trắng |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Điện áp định mức | 250VAC |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WMT505-VN |
| Dòng sản phẩm | Minerva |
| Màu sắc | Trắng |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Điện áp định mức | 250VAC |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WMT594-VN |
| Dòng sản phẩm | Minerva |
| Màu sắc | Trắng |
| Dòng điện định mức | 16A |
| Điện áp định mức | 250VAC |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | WEG2364B-G |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Dòng sản phẩm | Gen-X |
| Màu sắc | Đen |
| Tiêu chuẩn | JIS Nhật Bản |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T31_M1F_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T31_HBP_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T01BC_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T02MCB_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | M3T1V75M_WE |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Loại | AvatarOn A |
| Tiêu chuẩn | IEC, ROHS, Reach, Green Premium |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | Q120B-D/S |
| Thương hiệu | Uten |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | A8-LMD |
| Thương hiệu | Uten |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | V7K1/2MS |
| Thương hiệu | Uten |
| A/V | 16A/220V |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | A8PGK11-SS |
| Thương hiệu | Uten |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | V4.0GK11 |
| Thương hiệu | Uten |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S98UX |
| Dòng | S98 |
| Màu | Màu trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S18/501 |
| Dòng | S18 |
| Màu | Trắng |
| Chất liệu | Nhựa |
| Dòng điện định mức | 16A |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S68DG1A |
| Dòng | S68 |
| Màu | Ghi |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S98U3 |
| Dòng | S98 |
| Màu | Màu trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | S18U2/R |
| Dòng | S18 |
| Màu | Trắng |
| Chất liệu | Nhựa |
| Dòng điện định mức | 16A |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F307KHS/F307KHB |
| Màu sắc | Bạc/Xanh |
| Công suất | 44W |
| Đường kính cánh quạt | 30cm |
| Vòng quay/phút | 968 – 1232 |
| Chiều cao | 85cm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F-60XDN |
| Chiều dài ti quạt (cm) | 30 |
| Công suất (W) | 18-70 |
| Đường kính cánh quạt (cm) | 150cm |
| Vòng quay/phút | 85 – 185 |
| Cấp độ gió | 9 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F-60WWK |
| Chiều dài ti quạt (cm) | 31.8 |
| Công suất (W) | 52 |
| Đường kính cánh quạt (cm) | 140cm |
| Vòng quay/phút | 83 – 183 |
| Cấp độ gió | 7 |
| Trọng lượng (Kg) | 9.7 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F308NHP/F308NHB |
| Màu sắc | Hồng/Xanh |
| Công suất | 42W |
| Đường kính cánh quạt | 30cm |
| Vòng quay/phút | 935 – 1140 |
| Chiều cao | 105cm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | F409MB |
| Đường kính quạt | 40cm |
| Màu sắc | Xanh |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 7W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Quang thông: | 700lm |
| Đổi 3 màu: | 6500K/4000K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (118x33)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | 90 mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Quy cách: | 50m-100m/cuộn |
| Màu ánh sáng: | 6500K/3000K |
| Điện áp hoạt động: | 150-250/50-60Hz |
| Công suất danh định: | 9W/1m |
| Số lượng chịp Led: | 120 chip/1m |
| Quang thông: | 700lm/m |
| Tuổi thọ: | 25.000h |
| Cấp bảo vệ: | IP65 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 20W |
| Điện áp: | 220v/50 hz |
| Quang thông: | 1600 lm |
| Nhiệt độ màu: | 3000K/4000K/6500K |
| Chỉ số hoàn màu: | 82 |
| Tuổi thọ: | 20000 (giờ) |
| Kích thước (DxRxC)mm: | 1236x192x90 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 40W |
| Điện áp: | 220V/50-60Hz |
| Nhiệt đô màu: | 3000//5000K/6500K |
| Quang thông: | 2500lm |
| Kích thước (DxRxC): | (600x600x22)mm |
| Trọng lượng: | 4,8 kg |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 9W |
| Điện áp: | 220V/50-60Hz |
| Quang thông: | 650 Nhiệt độ màu |
| Kích thước (ØxH): | (138x50)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | 115mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | PNOT18G-DM |
| Công suất | 18W |
| Màu ánh sáng: | Đổi màu |
| Chất liệu | Nhôm đúc |
| Kích thước (ØxH): | Ø 35*220mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | PNV9 |
| Công suất | 9W |
| Màu ánh sáng: | Trắng - Vàng |
| Chất liệu | Nhôm đúc |
| Kích thước (ØxH): | Ø 150*150*20mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | QT03-G-01 |
| Công suất | 38W |
| Đèn led | 3 chế độ ánh sáng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| 04 Chế độ hẹn giờ | 5 cấp độ gió |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC-COB-14W01 |
| Công Suất | 14W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ánh sáng | Trắng / Vàng |
| Kích thước | Ø 225*120*75mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC-PIP-TĐ-150w |
| Công Suất | 150W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích thước | Ø 350*95*410mm |
| Ánh sáng | Trắng - Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-R2L-20w-03 |
| Công Suất | 20W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ánh sáng | Trắng / Vàng / Trung tính |
| Kích thước | 90*120mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC-PMS-30W |
| Công Suất | 30W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Dung lượng pin | 15.000 mAh |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ACM-VT-07W |
| Công Suất | 7W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ánh sáng | Trắng - Vàng |
| Kích thước | Ø 120*35mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | 31059 |
| Màu ánh sáng | Trắng ấm 3000K |
| Vật liệu | Vỏ nhựa Silicon |
| Công suất | 18W |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | BVP13110W |
| Mã sản phẩm | BVP131 Philips |
| Màu sắc | Đen |
| Công suất | 10W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Vật liệu | Kim loại |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | BVP150 |
| Mã sản phẩm | BVP150 Philips |
| Màu sắc | Đen |
| Công suất | 10W, 20W, 30W, 50W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Vật liệu | Thép không rỉ |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | BRP042 |
| Nhiệt Độ Màu | 5700K |
| Loại đèn | BRP042 Philips |
| Công Suất | 15W – 20W |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | RC091V312PSU |
| Chất liệu | Nhôm cao cấp / Polystyren |
| Kích thước | 300 x 1200 mm |
| Công suất | 40W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Ánh sáng | 4000K, 6500K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã SP | T8-28-120-GL |
| Nhiệt Độ Màu | 6000K 3000K |
| Ánh sáng | Trắng, Vàng |
| Chip LED | EPISTAR |
| Công Suất | 28W |
| Kích Thước | 120 cm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | PL-20-V230 |
| Công Suất | 20w |
| Nguồn Điện | 220V/50Hz |
| Ánh Sáng | Trắng, Vàng |
| Nhiệt Độ Màu | 6000K 3000K |
| Kích Thước | 230*230*21mm |
| Chip LED | EPISTAR |
| Tuổi Thọ | 50.000 giờ |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Kích thước | Ø95*20mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | T8108-1A |
| Nguồn | AC 90-260V |
| Công suất | 12W |
| Kích thước | 10x10x10cm |
| Chất liệu | Nhôm |
| Chip LED | LED COB |
| Ánh sáng | 3000K/6000K |
| Chống nước | IP65 |
| Màu sắc | Trắng/Đen |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | LBC86108 |
| Đường kính | Ø100mm |
| Chiều cao | 200mm |
| Điện áp sử dụng | 220V |
| Công suất bóng | 5W |
| Trọng lượng | 0.9kg |
| Chiều dài | 135mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | C6454 |
| Nguồn | AC 85-265V |
| Công suất | 6W |
| Kích thước | 12x25cm |
| Chất liệu | Nhôm, Acrylic |
| Ánh sáng | 3000K-6000K |
| Tuổi thọ | >50.000 |
| Màu sắc | Trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | RWA706 |
| Nguồn | AC 90-260V |
| Công suất | 12W |
| Kích thước | 10x10x10cm |
| Chất liệu | Nhôm |
| Chip LED | LED COB |
| Ánh sáng | 3000K/6000K |
| Chống nước | IP65 |
| Màu sắc | Trắng/Đen |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Model | LT001 |
| Nguồn | AC 85-265V |
| Công suất | 10W |
| Kích thước | 10.2x10.2x21 cm |
| Chất liệu | Nhôm |
| Chip LED | SMD 5730 |
| Ánh sáng | 3000K |
| Tuổi thọ | 50.000h |
| Màu sắc | Trắng/Đen |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 12 W |
| Điện áp: | 220 V/50 Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/5000K/3000K |
| Quang thông: | 750 lm |
| Kích thước (DxRxC): | (162x162x30) mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | HH-XZ550088 & HKC311788 |
| Bóng | LED tích hợp |
| Công suất | 55W |
| Nguồn điện định mức | 220V |
| Kích thước | D680mm |
| Remote | Có |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 12 W |
| Điện áp: | 220 V/50 Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/4000K/3000K |
| Quang thông: | 900lm/810lm |
| Kích thước (LxWxH): | (160x160x36)mm |
| Cấp bảo vệ: | IP54 |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 18 W |
| Điện áp: | 220 V/50 Hz |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/5000K/3000K |
| Quang thông: | 1100 lm |
| Kích thước (ØxH): | (220x36)mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | HH-LAZ300619 |
| Bóng | Compact |
| Đường kính | 800mm |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 40.000 giờ |
| Công suất | 47.2W |
| Quang hiệu | 74.2 Im/W (3500Im/ 47.2W) |
| Độ dày | 159mm |
| Trọng lượng | 5.0kg |
| Màu sắc | Trắng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 7W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Quang thông: | 700lm |
| Đổi 3 màu: | 6500K/4000K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (118x33)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | 90 mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 7W |
| Điện áp: | 220V/50Hz |
| Quang thông: | 460lm/410lm |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (115x35)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | (90±2)mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 9W |
| Tuổi thọ: | 20.000 giờ |
| Điện áp hoạt động: | (150 ÷ 250)V |
| Quang thông: | 650lm/630lm |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/5000K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (118x40)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | 90mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất: | 9W |
| Điện áp: | 220V/50-60Hz |
| Quang thông: | 650/650/630lm |
| Nhiệt độ màu: | 6500K/4000K/3000K |
| Kích thước (ØxH): | (138/x36)mm |
| ĐK lỗ khoét trần: | 115mm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| CHIP: BRIDGELUX | ||
| DRIVER: RAYON | ||
| (DONE - PHILIPS) | ||
| CRI > 90 | ||
| LUMEN: 120-130 L/W |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-200W |
| Công Suất | 200W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-150W |
| Công Suất | 150W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-100W |
| Công Suất | 100W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-80W |
| Công Suất | 80W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TLC -X-50W |
| Công Suất | 50W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Quang hiệu | 120 Lm/W |
| Chip LED | Bridgelux |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Hãng sản xuất | Hàng thường |
| Công suất | 3 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Hãng sản xuất | Hàng thường |
| Công suất | 6 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất | 9 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất | 12 W |
| Điện áp | 24 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Công suất | 6 W |
| Điện áp | 12 V |
| Chuẩn bảo vệ | IP68 |
| Kích thước | D120 x H50 mm |
| Ánh sáng | Trắng/ Vàng |
| Vật liệu | - Vỏ kim loại mạ tĩnh điện. - Mặt kính. - Phớt cao su chống thấm nước. |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-168w |
| Công Suất | 168W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 950*340*100mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-126w |
| Công Suất | 126W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 735*305*112mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-112w |
| Công Suất | 112W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 675*305*98mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-98w |
| Công Suất | 98W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 615*305*90mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | TT-ĐSS-TS-84w |
| Công Suất | 84W |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 610*340*100mm |
| Ánh sáng | Trắng / Trung tính / Vàng |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC/COB7W |
| Công Suất | 7W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Chip LED | Cree USA |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC/COB5W |
| Công Suất | 5W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Chip LED | Cree USA |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC/COB3W |
| Công Suất | 3W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Chip LED | Cree USA |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC12 |
| Công Suất | 12W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích Thước | Ø 150*120mm |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã | GSCC9 |
| Công Suất | 9W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích Thước | Ø 145*120mm |
| Ánh Sáng | Vàng 3000K |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-38CD8 |
| Đường kính chừa lỗ tường | 380x380mm |
| Công suất (W) | 66W |
| Lưu lượng gió | 430CMH |
| Độ ồn | 35dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-24CD7 |
| Đường kính chừa lỗ tường | 240x240mm |
| Công suất (W) | 17W |
| Lưu lượng gió | 170CMH |
| Độ ồn | 31dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-40GS4 |
| Kích thước chừa lỗ tường | 445x445mm |
| Công suất (W) | 161W |
| Lưu lượng gió | 3610CMH |
| Độ ồn | 47dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-30RL6 |
| Kích thước chừa lỗ vuông | 350x350mm |
| Công suất (W) | 31W |
| Lưu lượng gió | 900CMH |
| Độ ồn | 44dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
| Mã sản phẩm | FV-30AU9 |
| Kích thước chừa lỗ vuông | 350x350mm |
| Công suất (W) | 29W |
| Lưu lượng gió | 1200CMH |
| Độ ồn | 39dB |
| Đóng gói | Hộp giấy |
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%
Liên hệ nhận báo giá chính xác.
Chiết khấu lên tới 30%